Ống kim loại
Giá: Liên hệ
Khám phá các loại stainless steel profiles chất lượng cao tại PM-E.vn: H-Beam, I-Beam, C-Shaped, Flat Steel với đa dạng kích thước, bề mặt và tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN. Ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, cơ khí, đóng tàu và nhiều ngành khác.
Stainless Steel Profiles – Giải Pháp Inox Cho Xây Dựng & Công Nghiệp
1. Giới thiệu chung về Stainless Steel Profiles
Stainless steel profiles là vật liệu thép không gỉ được chế tạo với nhiều hình dạng mặt cắt khác nhau, bao gồm: H-Beam, I-Beam, C-Shaped, thanh dẹt (flat steel), thanh vuông, tròn, góc (angle)… Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất, cơ khí công nghiệp, vừa là kết cấu chịu lực, vừa là vật liệu trang trí hoặc các ứng dụng đặc thù khác.
Đặc điểm nổi bật của inox profiles:
- Chống ăn mòn và gỉ sét
- Kháng nhiệt và chịu mài mòn
- Độ bền cao và ổn định
- Dễ gia công: uốn, hàn, cắt, dập, tạo khuôn
2. Stainless Steel H-Beam / I-Beam
Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: 100mm – 900mm
- Độ dày: 1.5mm – 28mm
- Tiêu chuẩn: JIS, ASTM, AISI, GB, DIN, EN
- Mác thép: 301, 303, 304, 304L, 316, 316L, 309S, 310S, 321, 430, 904L…
- Ứng dụng: Kết cấu công nghiệp, cầu cảng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, cửa sổ – cửa đi, nội thất, tàu biển, xe cộ…
- Dịch vụ gia công: Uốn, hàn, decoiling, dập lỗ, cắt, tạo khuôn
Ứng dụng điển hình của H-Beam:
- Nhà cao tầng, tòa nhà thương mại
- Cầu, hạ tầng giao thông
- Nhà máy, kho xưởng, bến cảng
- Hỗ trợ nền móng, đập thủy lợi, khai thác mỏ
- Khung tàu, thiết bị cơ khí lớn
3. Stainless Steel C-Shaped Steel
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu: 201, 202, 301, 304, 304L, 316, 316L, 321, 430, 904L, hoặc theo yêu cầu
- Bề mặt: BA, 2B, 2D, 4K, 6K, 8K, NO.4, HL, SB, Embossed
- Độ dày: 0.3mm – 60mm
- Chiều rộng: 50mm – 2000mm (hoặc theo yêu cầu)
- Chiều dài: 1000mm – 8000mm (hoặc theo yêu cầu)
Ứng dụng: Khung kết cấu, máy móc công nghiệp, thiết bị y tế, chế tạo tàu, ô tô, đồ nội thất.
4. Stainless Steel Flat Steel (Thanh dẹt inox)
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu: 300 Series / 400 Series
- Độ dày: 2mm – 100mm
- Chiều rộng: 10mm – 500mm
- Bề mặt: Pickled, Black, Bright, Polishing, Blasting
- Mác thép: 304, 304L, 309S, 310S, 316, 316L, 316Ti, 321, 347H, 201, 202, 405, 409
- Dung sai: ±1%
- Dịch vụ gia công: Uốn, hàn, decoiling, dập, cắt
5. Các loại bề mặt inox phổ biến
| Tên | Công nghệ | Bề mặt | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| No.1 | Hot rolled, heat treatment, pickling | Không vảy | Bề mặt thô, độ nhám 0.3~0.6μm |
| NO.2D | Cold rolled, pickling | Mờ, đồng đều | Phù hợp cho chi tiết dập sâu, cần đánh bóng sau |
| 2B | Cold rolled, bright processing | Bóng, nhẵn | Phổ biến, sử dụng cho hầu hết mục đích |
| BA | Cold rolled, bright annealing | Bóng, phản chiếu | Bề mặt sáng, dùng cho trang trí và gia công tiếp |
| HL | Cold rolled, pickling, grinding | Sọc dài | Bề mặt dạng xước liên tục, dùng trang trí hoặc công nghiệp |
6. Ứng dụng của Stainless Steel Angle
- Hàng không – Aerospace
- Kiến trúc – Architectural
- Xây dựng – Construction
- Hóa chất – Chemical
- Thực phẩm – Food Processing
- Dầu khí – Oil & Gas
- Nhiều ngành công nghiệp khác
Tại sao chọn Phúc Minh – PM-E.vn?
- Nhà cung cấp inox công nghiệp uy tín tại Việt Nam
- Đa dạng chủng loại, mác thép, kích thước và bề mặt
- Dịch vụ gia công theo yêu cầu: uốn, hàn, cắt, dập, tạo khuôn
- Ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, đóng tàu, công nghiệp chế tạo
- Chính sách giao hàng nhanh, tận nơi và hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp
📞 Hotline: +84 907 450 506 – +84 902 720 814
📧 Email: info@pm-e.vn
Phúc Minh – Giải Pháp Ống Công Nghiệp Hoàn Hảo!
Sản phẩm liên quan




.png)






