Ống kim loại
Giá: Liên hệ
Ống thép không gỉ Austenitic cao cấp, SS 304/316, chống ăn mòn, bền bỉ, phù hợp cho công nghiệp, thực phẩm, hóa chất và thiết bị trao đổi nhiệt.
Ống Thép Không Gỉ Austenitic – Austenitic Stainless Steel Pipes
Mô tả ngắn gọn
- Đường kính ngoài: 12,7 mm – 127 mm
- Độ dày ống: 0,5 mm – 12,7 mm
- Chiều dài: Lên đến 25 m
- Tiêu chuẩn: ASTM A106, A179, A192, A210, A213, A269, A333, A335, DIN17175, EN10216-2, JIS3461…
- Mác thép: TP304, TP304L, TP316, TP316L, T5, T9, T11, T22…
- Điều kiện giao hàng: Pickled, Polished, Bright Annealed
- Phương pháp sản xuất: Seamless / Welded
- Ứng dụng: Thiết bị trao đổi nhiệt, lò hơi, bình ngưng, bộ gia nhiệt
- Đánh dấu: LOGO, tiêu chuẩn, mác thép, kích thước, số hiệu lô
- Đóng gói: Túi dệt, hộp gỗ hoặc theo yêu cầu khách hàng
Giới thiệu Ống Thép Không Gỉ Austenitic
Ống thép không gỉ Austenitic là loại thép có cấu trúc austenite ổn định, chứa khoảng 18% Cr, 8–10% Ni và 0,1% C. Đây là nhóm thép không gỉ phổ biến nhất, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, dẻo dai và dễ định hình, nhưng độ cứng thấp hơn các loại thép khác. Chỉ có thể tăng độ cứng bằng gia công nguội. Thêm các nguyên tố như S, Ca, Se, Te có thể cải thiện khả năng gia công.
Austenitic là thép không gỉ không từ tính, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và dễ định hình.
Phân loại thép Austenitic – Series 200 & 300
1. Series 200:
- Thép không gỉ có hàm lượng Ni thấp, N cao, kết hợp Cr-Ni-Mn.
- Mác 201 có thể gia công nguội tăng độ cứng, mác 202 là thép không gỉ thông dụng.
- Giảm Ni và tăng Mn sẽ làm giảm khả năng chống ăn mòn.
2. Series 300:
- Loại phổ biến nhất, bao gồm các mác 304 và 316.
- 304 (18% Cr – 8% Ni) thường được dùng trong đồ gia dụng và thiết bị bếp.
- 316 (18% Cr – 10% Ni – Mo) là thép chống ăn mòn cho môi trường biển hoặc axit, dùng trong chế biến thực phẩm và thiết bị y tế.
Đặc điểm nổi bật của Ống Thép Austenitic
1. Khả năng chống ăn mòn:
- Hàm lượng Cr cao giúp thép Austenitic chống ăn mòn tuyệt vời.
- Thêm Mo tăng khả năng chống pitting (ăn mòn cục bộ).
- Nhược điểm: Nhạy cảm với chloride stress corrosion cracking (SCC) và cần chọn mác thấp C hoặc ổn định (304L, 316L, 321) khi hàn.
2. Khả năng tạo hình:
- Austenitic dễ tạo hình, chịu kéo và uốn tốt.
- Các mác 201, 301 có độ cứng cao khi kéo dài, mác 304 hoặc 305 thích hợp cho deep drawing.
3. Khả năng hàn:
- Có thể hàn bằng Shielded Fusion, Resistance Welding.
- Không cần tiền xử lý hoặc ủ sau hàn.
- Khuyến nghị chọn mác low-carbon để tránh ăn mòn vùng hàn.
4. Khả năng chịu nhiệt:
- Giữ độ dẻo và sức chịu va đập ở nhiệt độ cực thấp.
- Duy trì sức chịu kéo và creep ở nhiệt độ cao.
Thành phần hóa học cơ bản của ống thép Austenitic
| Mác thép | C max | Si max | Mn max | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 0.15 | 1.0 | 2.0 | 16-18 | 6-8 | – | – |
| 304 | 0.08 | 1.0 | 2.0 | 17.5-20 | 8-10.5 | – | – |
| 316 | 0.08 | 1.0 | 2.0 | 16-18 | 10-14 | 2-3 | – |
| 321 | 0.08 | 1.0 | 2.0 | 17-19 | 9-12 | – | – |
| 347 | 0.08 | 1.0 | 2.0 | 17-19 | 9-13 | – | – |
Ứng dụng của ống thép Austenitic
Ống thép Austenitic được sử dụng phổ biến nhờ chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ cao:
- Thiết bị bếp và nhà bếp công nghiệp: chậu rửa, đồ dùng, dụng cụ nấu.
- Kiến trúc và xây dựng: mái, vách ngăn, cửa sổ, trang trí nội thất.
- Thiết bị công nghiệp: bồn chứa hóa chất, bình ngưng, ống trao đổi nhiệt, lò hơi, lò nướng.
- Chế biến thực phẩm: bàn chuẩn bị, thiết bị chế biến, hệ thống trao đổi nhiệt.
Tại sao chọn Phúc Minh?
Phúc Minh là nhà cung cấp uy tín ống inox công nghiệp tại Việt Nam, chuyên cung cấp các sản phẩm:
- Ống inox công nghiệp các loại: SS 304, 304L, 316, 316L, 321, 347…
- Ống hàn, ống liền mối, ống cơ khí, ống chịu nhiệt, ống dùng cho heat exchanger, boiler, condenser…
- Các phụ kiện inox, co nối, tê, van công nghiệp, phụ kiện đường ống khác
📞 Hotline: 0907 450 506 – 0902 720 814
📧 Email: info@pm-e.vn
Sản phẩm liên quan




.png)






