92/38, Đường số 12, Khu phố 18, P.Bình Hưng Hòa, Q.Bình Tân, Tp.Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Đồng hồ đo lưu lượng khối kiểu nhiệt

TGF460 – Đồng hồ đo lưu lượng khí nén

Giá: Liên hệ

  • Model: TGF460
  • Dòng đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt Comate TGF460 được thiết kế cho các ứng dụng đo không khí và khí nitơ, với thiết kế nhỏ gọn, vỏ thiết bị nhỏ hơn và đầu dò dạng cắm (insertion) mảnh hơn. Thiết bị đo lưu lượng không xâm lấn này có thể được lắp đặt hoặc tháo ra mà không cần dừng dòng chảy, giúp đơn giản hóa công việc hiện trường cho kỹ sư trong các ngành như sản xuất, năng lượng và nghiên cứu. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí nhất trên thị trường, đảm bảo đo lưu lượng chính xác với mức gián đoạn tối thiểu.

  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • TGF460 – Đồng hồ đo lưu lượng khí nén

    Dòng đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt Comate TGF460 được thiết kế cho các ứng dụng đo không khí và khí nitơ, với thiết kế nhỏ gọn, vỏ thiết bị nhỏ hơn và đầu dò dạng cắm (insertion) mảnh hơn. Thiết bị đo lưu lượng không xâm lấn này có thể được lắp đặt hoặc tháo ra mà không cần dừng dòng chảy, giúp đơn giản hóa công việc hiện trường cho kỹ sư trong các ngành như sản xuất, năng lượng và nghiên cứu. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí nhất trên thị trường, đảm bảo đo lưu lượng chính xác với mức gián đoạn tối thiểu.


    Tính năng

    Tính năng của đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt TGF460

    • Đo trực tiếp lưu lượng khối hoặc lưu lượng tiêu chuẩn
    • Tỷ lệ dải đo 100:1 với 5 dải:
      • 0.3 ~ 30 Nm/s
      • 0.6 ~ 60 Nm/s
      • 0.9 ~ 90 Nm/s
      • 1.2 ~ 120 Nm/s
      • 1.5 ~ 150 Nm/s
      • 1.8 ~ 180 Nm/s
    • Model kinh tế, chi phí thấp
    • Không gây tổn thất áp suất, phù hợp với mọi dạng ống có diện tích tiết diện xác định
    • Hỗ trợ lắp đặt hot tapping (lắp đặt khi đường ống đang vận hành)
    • Mạch thu thập dữ liệu độ chính xác cao, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác vượt trội
    • Chức năng tự chẩn đoán giúp dễ dàng xử lý sự cố

    Thông số kỹ thuật

    Thông số của đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt TGF460

    Khả năng tương thích môi chất Không khí, Nitơ
    Đường kính ống Kiểu insertion (cắm): DN25 ~ DN900 mm
    Kiểu inline (lắp trực tiếp): DN25 ~ DN300 mm
    Dải vận tốc dòng chảy 0.3~30Nm/s
    0.6~60Nm/s
    0.9~90Nm/s
    1.2~120Nm/s
    1.5~150Nm/s
    1.8~180Nm/s
    Độ chính xác ±1.5% giá trị đọc (RD) ±0.5% toàn thang (FS)
    Nhiệt độ môi chất -40~+150°C
    Áp suất môi chất Insertion: 1.6 MPa
    Flanged insertion: 6.3 Mpa
    Flanged in-line: 6.3 Mpa
    Nguồn cấp điện AC85~264V or DC16~32V
    Thời gian đáp ứng 1 second
    Ngõ ra (Output) Frequency and 4~20mA as standard
    RS~485+Bluetooth as standard ,
    Giao tiếp (Communication) 4~20mA có HART (tùy chọn)
    Hiển thị dữ liệu Lưu lượng khối (mass flow), Lưu lượng tổng (total flow)
    Lưu lượng thể tích điều kiện tiêu chuẩn (normal condition volume flow)
    Cấp bảo vệ

    IP65 (tiêu chuẩn Trung Quốc GB)

     

    Lựa chọn Model

    1 Mã hàng / model TGF460   Standard
    2 Vận tốc dòng đo 1 0.3 ~ 30Nm/s Option
    2 0.6 ~ 60Nm/s Standard
    3 0.9 ~ 90Nm/s Option
    4 1.2 ~ 120Nm/s Option
    5 1.5 ~ 150Nm/s Option
    6 1.8 ~ 180Nm/s Option
    3 Kết nối I1 Insertion type with 255mm probe Option
    I2 Insertion type with 320mm probe Standard
    I3 Insertion type with 395mm probe Option
    F1 Flanged insertion type up to 25 barG (362 psiG) Option
    D1 Flanged DIN PN16 up to 16 barG (232 psiG) (DN15~DN300) Option
    D2 Flanged DIN PN25 up to 25 barG (362 psiG) (DN15~DN300) Option
    D3 Flanged DIN PN40 up to 40 barG (580 psiG) (DN15~DN300) Option
    C1 Flanged ANSI CL150 up to 16 barG (232 psiG) (0.5 inch~12 inch) Option
    C2 Flanged ANSI CL300 up to 40 barG (580 psiG) (0.5 inch~12 inch) Option
    J1 JIS 10K up to 16 barG (232 psiG) (DN15~DN300) Option
    J2 JIS 20K up to 40 barG (580 psiG) (DN15~DN300) Option
    4 Vật liệu tiếp xúc môi chất / Wet part material 1 316ss sensor with 304ss wet parts Standard
    2 316ss sensor with 316ss wet parts Option
    5 Bộ truyền tín hiệu / Transmitter T Integral Standard
    R Remote Option
    6 Cổng nối dây cáp điện M M20x1.5 Standard
    N NPT 1/2 Option
    7 Bộ truyền tín hiệu / Transmitter 1 pulse/frequency + 4~20mA + RS485 + Bluetooth Option
    2 pulse/frequency + 4~20mA@HART + Bluetooth Standard
    8 Nguồn cấp 1 13.5~42VDC Standard
    2 13.5~42VDC with 85~265VAC 50/60Hz power converter Option
    9 Pipe size xxxx please use 4 digit pipe size, such as DN50=0050, DN300=0300 xxxx

     

     

    Tải tài liệu / Catalog

    TGF460 Compressed Air Flow Meter datasheet

     

    Sản phẩm liên quan

    Danh mục
    Hỗ trợ trực tuyến
  • Tư vấn - Báo giá
    Tư vấn - Báo giá
  • Tư vấn - Kỹ thuật
    Tư vấn - Kỹ thuật
  • Tư vấn - Báo giá
    Tư vấn - Báo giá
  • Tư vấn - Kỹ thuật
    Tư vấn - Kỹ thuật
  • Tư vấn - Báo giá
    Tư vấn - Báo giá