Đồng hồ nước Ammete China
Giá: Liên hệ
AMT MJ-D Series Ammete Brass Multi-Jet Dry Type Water Meter đo nước chính xác cao cho dân dụng và thương mại. Thiết kế thân đồng bền bỉ, mặt số khô chống mờ, đạt chuẩn MID EU, phù hợp DN15–DN20.
Đồng hồ nước Brass Multi-Jet Dry Type AMT MJ-D Series Ammete | Water Meter đa tia thân đồng chính xác cao
Giới thiệu đồng hồ nước Multi-Jet AMT MJ-D Series Ammete
AMT MJ-D Series Brass Multi-Jet Dry Ammete Type Water Meter là dòng đồng hồ đo nước dạng đa tia (Multi-Jet) thân đồng, thiết kế chuyên dụng cho hệ thống cấp nước dân dụng và thương mại.
Thiết bị sử dụng cơ chế truyền động từ (magnetic drive) kết hợp mặt số khô (dry-dial), giúp đảm bảo độ chính xác cao, chống đọng sương và dễ đọc chỉ số trong thời gian dài.
Sản phẩm được chứng nhận MID (Measuring Instruments Directive 2014/32/EU), đảm bảo tiêu chuẩn đo lường hợp pháp và độ tin cậy cao trên thị trường quốc tế.
Ưu điểm nổi bật của AMT MJ-D Ammete Water Meter
✔ Đo chính xác lưu lượng thấp
- Phù hợp hệ thống nước sinh hoạt
- Độ nhạy cao với lưu lượng nhỏ
✔ Thiết kế thân đồng bền bỉ
- Vật liệu brass (đồng thau) chất lượng cao
- Chịu áp lực tốt, chống mài mòn
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
✔ Công nghệ Multi-Jet ổn định
- Dòng chảy phân bổ nhiều tia giúp đo chính xác hơn
- Giữ độ ổn định lâu dài theo thời gian vận hành
✔ Mặt số khô chống mờ (Dry Dial)
- Ngăn hơi nước xâm nhập
- Không bị đọng sương
- Dễ đọc số trong mọi điều kiện
✔ Chống nhiễu từ trường
- Thiết kế chống ảnh hưởng từ bên ngoài
- Đảm bảo độ chính xác đo lường ổn định
✔ Bảo trì và hiệu chuẩn dễ dàng
- Dễ kiểm tra và hiệu chỉnh
- Đảm bảo hiệu suất ổn định lâu dài
Thông số kỹ thuật đồng hồ nước AMT MJ-D Series Ammete
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu thân | Brass (đồng thau) |
| Kiểu đồng hồ | Multi-jet, dry type |
| Kích thước | DN15 – DN20 |
| Cấp chính xác | R160 |
| Nhiệt độ nước lạnh | 0°C – 50°C |
| Nhiệt độ nước nóng | 0°C – 90°C |
| Áp suất làm việc | 1.0 MPa / 1.6 MPa |
| Áp suất tổn thất | ΔP ≤ 63 |
| Kết nối | G / BSP / NPT |
| Output xung | 1P = 1 / 10 / 100 / 1000 L |
| Item | Specification |
|---|---|
| Body material | Brass |
| Type | Multi-jet, dry type |
| Size | DN15 – DN20 |
| Accuracy class | R160 |
| Cold water temperature | 0°C – 50°C |
| Hot water temperature | 0°C – 90°C |
| Working pressure | 1.0 MPa / 1.6 MPa |
| Pressure loss | ΔP ≤ 63 |
| Connection type | G / BSP / NPT |
| Pulse output | 1P = 1 / 10 / 100 / 1000 L |
Điều kiện lắp đặt đồng hồ nước
Để đảm bảo độ chính xác cao nhất:
- Lắp đặt theo phương ngang, mặt số hướng lên trên
- Đảm bảo chiều dòng chảy đúng theo mũi tên trên thân đồng hồ
- Vệ sinh đường ống trước khi lắp đặt để loại bỏ cặn bẩn
Sai số đo lường
- Từ Q1 đến Q2: ±5%
- Từ Q2 đến Q4: ±2%
- Đồng hồ nước nóng: ±3%
Thông số kỹ thuật chi tiết
Model AMT MJ-DA / MJ-DB
| Thông số | MJ-DA (DN15) | MJ-DB (DN20) |
|---|---|---|
| Lưu lượng quá tải (Q4) | 3.125 m³/h | 5 m³/h |
| Lưu lượng định mức (Q3) | 2.5 m³/h | 4 m³/h |
| Lưu lượng chuyển tiếp (Q2) | 0.025 m³/h | 0.04 m³/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Q1) | 0.015625 m³/h | 0.025 m³/h |
| Dải hiển thị | 0.0001 – 99999 m³ | 0.0001 – 99999 m³ |
| Cấp nhiệt độ | T50 / T90 | T50 / T90 |
| Áp suất | 1.0 / 1.6 MPa | 1.0 / 1.6 MPa |
| Kiểu lắp đặt | Ngang (Horizontal) | Ngang |
|
Model |
Unit |
AMT MJ-DA |
AMT MJ-DB |
|
|
Nominal Size |
mm (inch) |
15 (1/2'') |
20 (3/4'') |
|
|
Overload Flow Rate (Q4) |
m3/h |
3.125 |
5 |
|
|
Permanent Flow Rate (Q3) |
m3/h |
2.5 |
4 |
|
|
R=160 |
Transitional Flow Rate (Q2) |
m3/h |
0.025 |
0.04 |
|
Minimum Flow Rate (Q1) |
m3/h |
0.015625 |
0.025 |
|
|
Min. Reading |
m3 |
0.0001 |
0.0001 |
|
|
Max. Reading |
m3 |
99999 |
99999 |
|
|
Temperature class |
T °C |
T50/ T90 |
||
|
Water pressure classes |
MPa |
1.0/1.6 |
||
|
Pressure-loss classes |
|
△P63 |
||
|
Installation Positions |
|
HORIZONTAL |
||
|
Flow profile sensitivity classes |
|
U0/D0 |
||
Kích thước đồng hồ nước
MJ-DA (DN15 – 1/2”)
- Chiều dài: 165 mm
- Chiều rộng: 95 mm
- Chiều cao: 106 mm
- Ren kết nối: G¾B
- Trọng lượng: 1.3 kg
MJ-DB (DN20 – 3/4”)
- Chiều dài: 190/195 mm
- Chiều rộng: 95 mm
- Chiều cao: 106 mm
- Ren kết nối: G1B
- Trọng lượng: 1.6 kg
|
Model |
Nominal Size (mm) |
Size (inch) |
Length (mm) |
Width (mm) |
Height (mm) |
Connecting Thread D |
Unit weight (Kg) |
PCS/ CTN |
Carton Weight (Kg) |
Carton Dimension (Cm) |
|
AMT MJ-DA |
15 |
1/2″ |
165 |
95 |
106 |
G¾B |
1.3 |
10 |
13 |
47x35.5x12.5 |
|
AMT MJ-DB |
20 |
3/4″ |
190/195 |
95 |
106 |
G1 B |
1.6 |
10 |
16 |
51.5x41x12.5 |
Ứng dụng của đồng hồ nước Multi-Jet Ammete
AMT MJ-D Series được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt
- Tòa nhà dân cư và chung cư
- Công trình thương mại
- Hệ thống đo nước công nghiệp nhỏ
- Quản lý tiêu thụ nước chính xác
Kết luận
AMT MJ-D Series Brass Multi-Jet Dry Type Water Meter là giải pháp đo nước chính xác, bền bỉ và đạt chuẩn quốc tế MID, phù hợp cho cả hệ thống dân dụng và thương mại.
Với thiết kế thân đồng chắc chắn, mặt số khô chống mờ và độ chính xác cao, đây là lựa chọn tối ưu cho hệ thống đo nước hiện đại.
Sản phẩm liên quan




.png)






