Drifco – Giải Pháp Van PCCC Chất Lượng Cao từ Trung Quốc | Nhà Phân Phối PME
Drifco – Giải Pháp Van PCCC Chất Lượng Cao từ Trung Quốc | Nhà Phân Phối PME
Giới thiệu
Drifco là thương hiệu chuyên sản xuất van và thiết bị hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) chất lượng cao đến từ Trung Quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành fire protection system, Drifco cung cấp các dòng van đạt tiêu chuẩn quốc tế, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống sprinkler, hệ thống chữa cháy tự động, hệ thống cấp nước chữa cháy tại nhà máy, kho xưởng, trung tâm thương mại và công trình công nghiệp.
Sản phẩm của Drifco được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền, độ kín và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện áp lực và nhiệt độ cao.
Các sản phẩm van PCCC Drifco phổ biến
Drifco cung cấp đa dạng thiết bị cho hệ thống chữa cháy, bao gồm:
- Gate Valve (Van cổng)
- Butterfly Valve (Van bướm)
- Check Valve (Van một chiều)
- Y Strainer (Lọc Y)
- Control Valve (Van điều khiển)
- Fire Hydrant (Trụ chữa cháy)
- Air Relief Valve (Van xả khí)
Drifco – Giải Pháp Van PCCC Chất Lượng Cao từ Trung Quốc | Nhà Phân Phối PME
Van cổng PCCC (Gate Valve)
Van cổng Drifco thường được lắp trong hệ thống đường ống cấp nước chữa cháy nhằm đóng/mở dòng chảy.
Ưu điểm:
-
Độ kín cao
-
Lưu lượng lớn
-
Thích hợp cho hệ thống đường ống lớn
Van cổng PCCC (Gate Valve)
1. Van cổng OS&Y với đầu bích ANSI 125/150
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng OS&Y (Rising Stem Resilient-Seated) áp suất 300 PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler tự động chữa cháy. Van có bích lớp 125, đầu kết nối mặt phẳng, giúp lắp đặt và bảo trì dễ dàng. Van cổng OS&Y được khuyến nghị khi cần đóng/mở chắc chắn và có chỉ báo trực quan nhanh về trạng thái mở/đóng. Van này còn được trang bị trục đã rãnh sẵn để lắp đặt công tắc chống can thiệp (tamper switch).
2. Tính năng và ứng dụng sản phẩm
-
Đạt hoặc vượt tiêu chuẩn AWWA C515
-
Đường dẫn nước hoàn toàn (Full Waterway)
-
Gói đệm điều chỉnh được (Adjustable Packing)
-
Nêm gang dẻo, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Chiều dài mặt bích theo ANSI/ASME B16.10 (Face to Face Dimensions to ANSI/ASME B16.10)
-
Khoan bích theo ANSI B16.1, Class 125 (Flange Drilling to ANSI B16.1, Class 125)
-
Được FM chứng nhận, áp suất 300 PSI (FM Approved 300PSI Rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt, cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior to AWWA C550 Standard)
3. Các bộ phận chính
| Thân (body) | Gang dẻo theo tiêu chuẩn A536, 65-45-12 | Nắp (Bonnet) | Gang dẻo theo tiêu chuẩn A536, 65-45-12 |
|---|---|---|---|
| Đĩa (Resilient wedge disc) | Gang dẻo theo tiêu chuẩn A536, 65-45-12 + EPDM | Trụ (Stem) | SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
| Yoke | Gang dẻo theo tiêu chuẩn A536, 65-45-12 | Tay xoay (Hand wheel) | Gang dẻo theo tiêu chuẩn A536, 65-45-12 |
| Body | Ductile iron as A536, 65-45-12 | Bonnet | Ductile iron as A536, 65-45-12 |
| Resilient wedge disc | Ductile iron as A536, 65-45-12 + EPDM | Stem | SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
| Yoke | Ductile iron as A536, 65-45-12 | Hand wheel | Ductile iron as A536, 65-45-12 |
| Thông số kỹ thuật - Spec. | Áp suất -Pressure | Kích cở / Size | Bu lông / Bolt | Mã hàng / Code | ||||
| Inch | DN | Psi | L | H min | H max | D | ||
| 2 | 50 | 300 | 178 | 420 | 482 | 165 | 4 x 3/4" | E001050 |
| 2 1/2 | 65 | 300 | 190 | 435 | 505 | 185 | 4 x 3/4" | E001065 |
| 3 | 80 | 300 | 203 | 500 | 584 | 200 | 4 x 3/4" | E001080 |
| 4 | 100 | 300 | 229 | 580 | 687 | 220 | 8 x 3/4" | E001100 |
| 6 | 150 | 300 | 267 | 770 | 931 | 285 | 8 x 7/8" | E001150 |
| 8 | 200 | 300 | 292 | 930 | 1136 | 340 | 8 x 7/8" | E001200 |
| 10 | 250 | 300 | 330 | 1125 | 1383 | 405 | 12 x 1" | E001250 |
| 12 | 300 | 300 | 356 | 1295 | 1604 | 460 | 12 x 1" | E001300 |
2. Van cổng OS&Y với đầu bích DIN PN16
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng OS&Y (Rising Stem Resilient-Seated) áp suất 300 PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler tự động chữa cháy. Van có bích EN 1092-2, đầu kết nối mặt phẳng, giúp lắp đặt và bảo trì dễ dàng. Van cổng OS&Y được khuyến nghị khi cần đóng/mở chắc chắn và có chỉ báo trực quan nhanh về trạng thái mở/đóng. Van này còn được trang bị trục đã rãnh sẵn để lắp đặt công tắc chống can thiệp (tamper switch).
2. Tính năng và ứng dụng sản phẩm
-
Đạt hoặc vượt tiêu chuẩn EN1171
-
Đường dẫn nước hoàn toàn (Full Waterway)
-
Gói đệm điều chỉnh được (Adjustable Packing)
-
Nêm gang dẻo, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Chiều dài mặt bích theo EN 1171 (Face to Face Dimensions to EN 1171)
-
Khoan bích theo EN 1092-2 (Flange Drilling to EN 1092-2)
-
Được FM chứng nhận, áp suất 300 PSI (FM Approved 300PSI Rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt, cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior to AWWA C550 Standard)
3. Các bộ phận chính
| Thân van | Gang dẻo theo tiêu chuẩn a536, 65-45-12 | Nắp van | Gang dẻo theo tiêu chuẩn a536, 65-45-12 |
|---|---|---|---|
| Đĩa nêm đàn hồi | Gang dẻo theo tiêu chuẩn a536, 65-45-12 + epd | Trục van | SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
| Giá đỡ | Gang dẻo theo tiêu chuẩn a536, 65-45-12 | Tay quay | Gang dẻo theo tiêu chuẩn a536, 65-45-12 |
| Body | Ductile iron as A536, 65-45-12 | Bonnet | Ductile iron as A536, 65-45-12 |
| Resilient wedge disc | Ductile iron as A536, 65-45-12 + EPDM | Stem | SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
| Yoke | Ductile iron as A536, 65-45-12 | Hand wheel | Ductile iron as A536, 65-45-12 |
| Spec | Pressure | Size | Bolts | Code | ||||
| Inch | DN | Psi | L | H min | H max | D | ||
| 2 | 50 | 300 | 150 | 420 | 482 | 165 | 4 x 3/4" |
E002050 |
| 2 1/2 | 65 | 300 | 170 | 435 | 505 | 185 | 4 x 3/4" | E002065 |
| 3 | 80 | 300 | 180 | 500 | 584 | 200 | 4 x 3/4" | E002080 |
| 4 | 100 | 300 | 190 | 580 | 687 | 220 | 8 x 3/4" | E002100 |
| 6 | 150 | 300 | 210 | 770 | 931 | 285 | 8 x 7/8" | E002150 |
| 8 | 200 | 300 | 230 | 930 | 1136 | 340 | 8 x 7/8" | E002200 |
| 10 | 250 | 300 | 250 | 1125 | 1383 | 405 | 12 x 1" | E002250 |
| 12 | 300 | 300 | 270 | 1295 | 1604 | 460 | 12 x 1" | E002300 |
3. Van Cổng OS&Y với Mặt Bích BS PN16
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
Van cổng OS&Y trục nổi, đệm đàn hồi 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động.
Van có mặt bích EN 1092-2, kết nối mặt phẳng, giúp lắp đặt và tiếp cận dễ dàng.
Van cổng OS&Y (Outside Screw & Yoke – Trục ngoài và giá đỡ) được khuyến nghị khi cần đóng kín hoàn toàn và có chỉ thị trực quan nhanh về trạng thái mở/đóng.
Van này được trang bị trục có rãnh sẵn để lắp công tắc chống mở trái phép (tamper switch).
2. Đặc Điểm và Ứng Dụng
-
Đường dẫn nước toàn bộ (Full Waterway)
-
Đệm đóng điều chỉnh được (Adjustable Packing)
-
Nêm gang dẻo, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Kích thước mặt đối mặt theo BS 5163 (Face to Face Dimensions to BS 5163)
-
Khoan mặt bích theo EN 1092-2 (Flange Drilling to EN 1092-2)
-
Chứng nhận FM, áp suất 300PSI (FM Approved 300PSI Rating)
-
Lớp phủ epoxy liên kết nóng trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior to AWWA C550 Standard)
3. Các Bộ Phận Chính
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Nắp (Bonnet) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
| Trục (Stem) | SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
| Giá đở (Yoke) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Tay quay (Hand wheel) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Spec | Pressure | Size | Bolts | Code | ||||
| Inch | DN | Psi | L | H min | H max | D | ||
| 2 | 50 | 300 | 178 | 420 | 482 | 165 | 4 x 3/4" | F301050 |
| 2 1/2 | 65 | 300 | 190 | 435 | 505 | 185 | 4 x 3/4" | F301065 |
| 3 | 80 | 300 | 203 | 500 | 584 | 200 | 4 x 3/4" | F301080 |
| 4 | 100 | 300 | 229 | 580 | 687 | 220 | 8 x 3/4" | F301100 |
| 6 | 150 | 300 | 267 | 770 | 931 | 285 | 8 x 7/8" | F301150 |
| 8 | 200 | 300 | 292 | 930 | 1136 | 340 | 8 x 7/8" | F301200 |
| 10 | 250 | 300 | 330 | 1125 | 1383 | 405 | 12 x 1" | F301250 |
| 12 | 300 | 300 | 356 | 1295 | 1604 | 460 | 12 x 1" | F301300 |
4. Van Cổng OS&Y với Đầu Rãnh (Grooved End)
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng OS&Y (Rising Stem Resilient-Seated) 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động. Van cổng này có mặt bích tiêu chuẩn EN 1092-2, kết nối mặt phẳng, thuận tiện cho việc lắp đặt và tiếp cận.
Van cổng OS&Y (Outside Screw & Yoke) được khuyến nghị sử dụng khi cần đóng kín hoàn toàn và có chỉ báo nhanh trạng thái mở/đóng bằng mắt thường. Van này có trục được rãnh sẵn để lắp công tắc chống can thiệp (tamper switch).
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đường dẫn nước toàn phần (Full Waterway)
-
Chỉnh được đóng gói (Adjustable Packing)
-
Cánh nêm gang cầu, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo tiêu chuẩn BS 5163 (Face to Face Dimensions)
-
Đầu rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606 (Grooved)
-
Đạt chứng nhận FM, áp suất làm việc 350PSI (FM Approved 350PSI Rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt (Fusion Bonded Epoxy) cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550
3. Các bộ phận chính
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Nắp (Bonnet) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
| Trục (Stem) | SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
| Yoke | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Tay quay (Hand wheel) | Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
| Size | Dimension (mm) | Ref. No. | ||||
| Inch | DN | mm | L | H min | H max | |
| 2" | 50 | 60.3 | 178 | 420 | 482 | E003060 |
| 2-1/2" | 65 | 73 | 190 | 435 | 505 | E003073 |
| 3OD | 65 | 76.1 | 190 | 435 | 505 | E003076 |
| 3" | 80 | 88.9 | 203 | 500 | 584 | E003089 |
| 4" | 100 | 114.3 | 229 | 580 | 687 | E003114 |
| 6.5OD | 150 | 165.1 | 267 | 770 | 931 | E003165 |
| 6" | 150 | 168.3 | 267 | 770 | 931 | E003168 |
| 8" | 200 | 219.1 | 292 | 930 | 1136 | E003219 |
| 10" | 250 | 273 | 330 | 1125 | 1383 | E003273 |
| 12" | 300 | 323.8 | 356 | 1295 | 1604 | E003324 |
5. Van Cổng NRS với Mặt Bích ANSI 125/150
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng NRS (Non-Rising Stem Resilient-Seated) 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động. Van cổng này có mặt bích Class 125, kết nối mặt phẳng, thuận tiện cho việc lắp đặt và tiếp cận.
Van cổng NRS được khuyến nghị sử dụng khi cần đóng kín hoàn toàn và có chỉ báo nhanh trạng thái mở/đóng bằng mắt thường. Van này có trục được rãnh sẵn để lắp công tắc chống can thiệp (tamper switch).
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn AWWA C515
-
Đường dẫn nước toàn phần (Full Waterway)
-
Chỉnh được đóng gói (Adjustable Packing)
-
Cánh nêm gang cầu, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo ANSI/ASME B16.10 (Face to Face Dimensions)
-
Khoan mặt bích theo ANSI B16.1, Class 125 (Flange Drilling)
-
Đạt chứng nhận FM, áp suất làm việc 300PSI (FM Approved 300PSI Rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt (Fusion Bonded Epoxy) cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Nắp (Bonnet) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
|
Trục (Stem) |
SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
|
Vòng đệm chịu lực (Thrust washer) |
Đồng theo B124 C37000 |
|
Mặt bích trụ (Post Flange) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Size |
Dimension(mm) |
Bolting |
Ref. No. |
||||
|
lnch |
DN |
mm |
L |
H |
D |
||
|
4" |
100 |
114.3 |
229 |
395 |
229 |
8×3/4" |
C502100 |
|
5" |
125 |
141.3 |
254 |
432 |
254 |
8×7/8" |
C502125 |
|
6" |
150 |
168.3 |
267 |
475 |
279 |
8×7/8" |
C502150 |
|
8" |
200 |
219.1 |
292 |
585 |
343 |
8×7/8" |
C502200 |
|
10" |
250 |
273.0 |
330 |
656 |
406 |
12×1" |
C502250 |
|
12" |
300 |
323.8 |
356 |
751 |
483 |
12×1" |
C502300 |
6. Van Cổng NRS với Mặt Bích ANSI 125/150
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng NRS (Non-Rising Stem Resilient-Seated) 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động. Van cổng này có mặt bích Class 125, kết nối mặt phẳng, thuận tiện cho việc lắp đặt và tiếp cận.
Van cổng NRS được khuyến nghị sử dụng khi cần đóng kín hoàn toàn và có chỉ báo nhanh trạng thái mở/đóng bằng mắt thường.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn AWWA C515
-
Đường dẫn nước toàn phần (Full Waterway)
-
Chỉnh được đóng gói (Adjustable Packing)
-
Cánh nêm gang cầu, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo ANSI/ASME B16.10 (Face to Face Dimensions)
-
Khoan mặt bích theo ANSI B16.1, Class 125 (Flange Drilling)
-
Đạt chứng nhận FM, áp suất làm việc 300PSI (FM Approved 300PSI Rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt (Fusion Bonded Epoxy) cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Nắp (Bonnet) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
|
Trục (Stem) |
SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
|
Yoke |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Size |
Pressure |
Dimension (mm) |
Bolts |
Ref. No |
||||
|
Inch |
DN |
Psi |
L |
H |
D |
|||
|
2 |
50 |
300 |
178 |
254 |
165 |
4 x 3/4" |
E004050 |
|
|
2 1/2 |
65 |
300 |
190 |
275 |
185 |
4 x 3/4" |
E004065 |
|
|
3 |
80 |
300 |
203 |
301 |
200 |
4 x 3/4" |
E004080 |
|
|
4 |
100 |
300 |
229 |
355 |
220 |
8 x 7/8" |
E004100 |
|
|
6 |
150 |
300 |
267 |
448 |
285 |
8 x 7/8" |
E004150 |
|
|
8 |
200 |
300 |
292 |
548 |
340 |
8 x 3/4" |
E004200 |
|
|
10 |
300 |
300 |
330 |
626 |
405 |
12 x 1" |
E004250 |
|
|
12 |
300 |
300 |
356 |
722 |
460 |
12 x 1" |
E004300 |
|
7. Van Cổng NRS với Đầu Rãnh (Groove End)
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng NRS 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động. Van cổng này có mặt bích Class 125, kết nối mặt phẳng, thuận tiện cho việc lắp đặt và tiếp cận.
Van cổng OS&Y (Outside Screw & Yoke) được khuyến nghị khi cần đóng kín hoàn toàn và có chỉ báo nhanh trạng thái mở/đóng bằng mắt thường. Van này có trục được rãnh sẵn để lắp công tắc chống can thiệp (tamper switch). Van đã được chứng nhận FM và đang trong quá trình xin chứng nhận UL.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn AWWA C515
-
Thiết kế đường dẫn nước toàn phần (Full Waterway Design)
-
Chỉnh được đóng gói (Adjustable Packing)
-
Cánh nêm gang cầu, bọc EPDM (Ductile Iron Wedge, EPDM Encapsulated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo ANSI/ASME B16.10 (Face-to-Face Dimensions)
-
Khoan mặt bích theo ANSI B16.1, Class 125 (Flange Drilling)
-
Đạt chứng nhận FM, áp suất làm việc 350 PSI (FM Approved, 350 PSI Rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt (Fusion Bonded Epoxy Coating) cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Nắp (Bonnet) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
|
Trục (Stem) |
SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
|
Yoke |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Size |
Dimension (mm) |
Ref. No. |
|||
|
Inch |
DN |
mm |
L |
H |
|
|
2" |
50 |
60.3 |
178 |
254 |
G103060 |
|
2-1/2" |
65 |
73 |
190 |
275 |
G103073 |
|
3OD" |
65 |
76.1 |
190 |
275 |
G103076 |
|
3" |
80 |
88.9 |
203 |
301 |
G103089 |
|
4" |
100 |
114.3 |
229 |
355 |
G103114 |
|
6.5OD" |
150 |
165.1 |
267 |
448 |
G103165 |
|
6" |
150 |
168.3 |
267 |
448 |
G103168 |
|
8" |
200 |
219.1 |
292 |
548 |
G103219 |
|
10" |
250 |
273 |
330 |
626 |
G103273 |
|
12" |
300 |
323.8 |
356 |
722 |
G103324 |
Van Bướm PCCC (Fire Protection Butterfly Valve)
Van bướm Drifco thường được sử dụng trong hệ thống chữa cháy nhờ thiết kế gọn nhẹ và vận hành dễ dàng.
Tính năng chính:
-
Lắp đặt nhanh chóng (Quick installation)
-
Giải pháp tiết kiệm chi phí (Cost-effective solution)
-
Tùy chọn tích hợp công tắc giám sát (Optional supervisory switch integration)
8. Van Bướm tín hiệu kiểu nối Đầu Rãnh (Grooved Indicating Butterfly Valve)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm đầu rãnh (Grooved Butterfly Valve). Đây là loại van bướm có chỉ thị vị trí, được thiết kế sử dụng trong hệ thống chữa cháy khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường. Van được dùng làm van hệ thống, van phân đoạn hoặc van điều khiển nước bơm.
Van bướm có rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606, kết nối đầu rãnh giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện tiếp cận. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Suitable for both outdoor and indoor installation)
-
Chỉ thị vị trí kiểu cờ (Flag-type position indicator) dễ quan sát trạng thái van
-
Tích hợp công tắc giám sát (Integrated supervisory switch)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face-to-face dimensions)
-
Kích thước đầu rãnh tuân theo AWWA C606 (Grooved end dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Designed working pressure)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion-bonded epoxy coating, interior and exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu + EPDM |
|
Hộp số (Gear Box) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Bánh vít (Worm) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Spec |
Size(mm) |
Code |
|||||
|
Inch |
DN |
D/mm |
L1 |
H1 |
H |
L |
|
|
2" |
50 |
60.3 |
148 |
60 |
199 |
81 |
201060 |
|
2-1/2" |
65 |
73 |
148 |
69 |
213 |
97 |
201073 |
|
|
65 |
76.1 |
148 |
69 |
213 |
97 |
201076 |
|
3" |
80 |
88.9 |
148 |
80 |
219 |
97 |
201089 |
|
4" |
100 |
114.3 |
148 |
95 |
237 |
116 |
201114 |
|
|
125 |
139.7 |
148 |
111 |
252 |
148 |
201140 |
|
5" |
125 |
141.3 |
148 |
111 |
252 |
148 |
201141 |
|
|
150 |
165.1 |
148 |
125 |
272 |
148 |
201165 |
|
6" |
150 |
168.3 |
148 |
125 |
272 |
148 |
201168 |
|
|
200 |
216.3 |
148 |
157 |
302 |
153 |
201216 |
|
8" |
200 |
219.1 |
148 |
157 |
302 |
153 |
201219 |
9. Van Bướm Đầu Rãnh Vận Hành Bằng Hộp Số (Grooved Butterfly Valve Gear Operated)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm đầu rãnh (Grooved Butterfly Valve). Đây là loại van bướm vận hành bằng hộp số, được thiết kế sử dụng trong hệ thống chữa cháy khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường. Van được dùng làm van hệ thống, van phân đoạn hoặc van điều khiển nước bơm.
Van bướm có rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606, kết nối đầu rãnh giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện tiếp cận. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Suitable for both outdoor and indoor use)
-
Vận hành bằng cơ cấu hộp số (Gear-operated mechanism)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face-to-face dimensions)
-
Kích thước đầu rãnh tuân theo AWWA C606 (Grooved end dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Designed working pressure)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion-bonded epoxy coating, interior and exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu + EPDM |
|
Hộp số (Gear Box) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Bánh vít (Worm) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Spec |
Size(mm) |
Code |
||||||
|
Inch |
DN |
mm |
A |
B |
H |
L |
T |
|
|
2" |
50 |
60.3 |
89 |
65 |
113 |
202 |
81 |
G101060 |
|
2-1/2" |
65 |
73 |
102 |
71 |
113 |
202 |
97 |
G101073 |
|
|
65 |
76.1 |
102 |
71 |
113 |
202 |
97 |
G101076 |
|
3" |
80 |
88.9 |
109 |
81 |
113 |
202 |
97 |
G101089 |
|
4" |
100 |
114.3 |
128 |
95 |
113 |
202 |
116 |
G101114 |
|
|
125 |
139.7 |
141 |
111 |
113 |
202 |
148 |
G101140 |
|
5" |
125 |
141.3 |
141 |
111 |
113 |
202 |
148 |
G101141 |
|
|
150 |
165.1 |
153 |
133 |
113 |
202 |
148 |
G101165 |
|
6" |
150 |
168.3 |
153 |
133 |
113 |
202 |
148 |
G101168 |
|
|
200 |
216.3 |
184 |
164 |
113 |
260 |
153 |
G101216 |
|
8" |
200 |
219.1 |
184 |
164 |
113 |
260 |
153 |
G101219 |
10. Van Bướm Kiểu Wafer Có Chỉ Thị (Wafer Indicating Butterfly Valve)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm kiểu wafer (Wafer Butterfly Valve). Đây là loại van bướm có chỉ thị vị trí, được thiết kế sử dụng trong hệ thống chữa cháy khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường. Van được dùng làm van hệ thống, van phân đoạn hoặc van điều khiển nước bơm.
Van bướm có rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606, kết nối đầu rãnh giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện tiếp cận. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Outdoor and Indoor Rated)
-
Chỉ thị vị trí kiểu cờ (Flag Type Position Indicator)
-
Tích hợp công tắc giám sát (Built-in Supervisory Switch)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face to Face Dimensions)
-
Phù hợp với PN10, PN16 và Class 125/150
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Working pressure designed to 300PSI)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu + EPDM |
|
Hộp số (Gear Box) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Bánh vít (Worm) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand Wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Size |
A |
B |
E |
F |
M |
N |
|
2 |
230/9.00 |
74/2.91 |
43/1.69 |
190/7.48 |
150/5.90 |
228/8.98 |
|
2.5 |
240/9.45 |
85/3.35 |
46/1.81 |
190/7.48 |
150/5.90 |
228/8.98 |
|
3 |
250/9.85 |
95/3.75 |
46/1.81 |
190/7.48 |
150/5.90 |
228/8.98 |
|
4 |
265/10.45 |
115/4.55 |
52/2.06 |
190/7.48 |
150/5.90 |
228/8.98 |
|
5 |
280/11.00 |
130/5.10 |
56/2.19 |
215/8.46 |
150/5.90 |
228/8.98 |
|
6 |
295/11.60 |
145/5.70 |
56/2.19 |
215/8.46 |
150/5.90 |
228/8.98 |
|
8 |
360/14.15 |
170/6.70 |
60/2.38 |
280/11.02 |
200/7.85 |
303/11.93 |
|
10 |
410/16.15 |
210/8.30 |
68/2.70 |
280/11.02 |
200/7.85 |
303/11.93 |
|
12 |
435/17.10 |
240/9.50 |
79/3.13 |
280/11.02 |
200/7.85 |
303/11.93 |
11. Van Bướm Đầu Rãnh Vận Hành Bằng Tay Gạt (Grooved Butterfly Valve with Lever)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm đầu rãnh (Grooved Butterfly Valve). Đây là loại van bướm vận hành bằng tay gạt, được thiết kế sử dụng trong hệ thống chữa cháy khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường. Van được dùng làm van hệ thống, van phân đoạn hoặc van điều khiển nước bơm.
Van bướm có rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606, kết nối đầu rãnh giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện tiếp cận. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Suitable for outdoor and indoor installation)
-
Vận hành bằng tay gạt (Lever type operation)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face-to-face dimensions)
-
Kích thước đầu rãnh tuân theo AWWA C606 (Grooved end dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Designed working pressure)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion-bonded epoxy coating, interior and exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu + EPDM |
|
Tay gạt (Lever) |
Nhôm hoặc Gang cầu |
|
Spec |
Size(mm) |
Code |
|||||
|
Inch |
DN |
mm |
A |
B |
H |
T |
|
|
2" |
50 |
60.3 |
89 |
65 |
39 |
81 |
B101060 |
|
2-1/2" |
65 |
73 |
102 |
71 |
39 |
97 |
B101073 |
|
|
65 |
76.1 |
102 |
71 |
39 |
97 |
B101076 |
|
3" |
80 |
88.9 |
109 |
81 |
39 |
97 |
B101089 |
|
4" |
100 |
114.3 |
128 |
95 |
39 |
116 |
B101114 |
|
|
125 |
139.7 |
141 |
111 |
39 |
148 |
B101140 |
|
5" |
125 |
141.3 |
141 |
111 |
39 |
148 |
B101141 |
|
|
150 |
165.1 |
153 |
133 |
39 |
148 |
B101165 |
|
6" |
150 |
168.3 |
153 |
133 |
39 |
148 |
B101168 |
|
|
200 |
216.3 |
184 |
164 |
39 |
153 |
B101216 |
|
8" |
200 |
219.1 |
184 |
164 |
39 |
153 |
B101219 |
Van Một Chiều PCCC (Fire Protection Check Valve)
Van một chiều Drifco được thiết kế để ngăn dòng chảy ngược trong hệ thống cấp nước chữa cháy.
Tính năng:
-
Cấu trúc chắc chắn và bền bỉ (Strong and durable structure)
-
Tổn thất áp suất thấp (Low pressure loss)
-
Vận hành tự động (Automatic operation)
12. Van Một Chiều Lá lật đệm đàn hồi 350PSI (350PSI Resilient-Seated Swing Check Valve)
Chúng tôi cung cấp van một chiều lá lật đệm đàn hồi 350PSI (Resilient-Seated Swing Check Valve, Đầu Rãnh – Grooved End). Van một chiều này có tổn thất ma sát thấp, được thiết kế sử dụng trong hệ thống chữa cháy, cho phép dòng chảy theo một chiều duy nhất.
Ứng dụng điển hình:
-
Kết nối giữa nguồn nước công cộng và hệ thống chữa cháy riêng
-
Tại đầu ra của bơm chữa cháy
-
Kết nối bồn nước trọng lực
-
Kết nối với xe bơm cứu hỏa
Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
1. Thông số kỹ thuật chính (Product Parameter / Specification)
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu GGG65-45-12 |
|
Trục bản lề (Hinge Pin) |
SS304 |
|
Đĩa (Disc) 2"-6" |
SS304 + EPDM |
|
Đĩa (Disc) 8"-10" |
Gang cầu GGG65-45-12 + EPDM |
|
Vòng đệm (Seat Ring) |
SS304 phủ thiếc (Coated with Tin) |
|
Chốt (Plug) |
SS201 / SS304 |
|
Size |
Length/mm |
Ref.No. |
|||||||||||
|
Inch |
MM |
A |
B |
C |
E |
F |
G |
J |
K |
L |
M |
N |
|
|
2" |
60.3 |
202 |
113 |
68 |
63 |
56 |
44 |
108 |
40 |
40 |
36 |
55 |
E005060 |
|
21/2" |
73 |
204 |
124 |
68 |
70 |
51 |
44 |
114 |
40 |
47 |
44 |
59 |
E005073 |
|
3OD |
76.1 |
204 |
124 |
68 |
70 |
51 |
44 |
114 |
40 |
47 |
44 |
59 |
E005076 |
|
3" |
88.9 |
212 |
130 |
81 |
72 |
63 |
44 |
121 |
41 |
53 |
51 |
63 |
E005089 |
|
4" |
114.3 |
234 |
150 |
91 |
84 |
69 |
49 |
121 |
44 |
62 |
61 |
73 |
E005114 |
|
5.5OD |
139.7 |
306 |
180 |
146 |
100 |
103 |
45 |
192 |
47 |
78 |
77 |
87 |
E005140 |
|
5" |
141.3 |
306 |
180 |
146 |
100 |
103 |
45 |
192 |
47 |
78 |
77 |
87 |
E005141 |
|
6.5OD |
165.1 |
319 |
205 |
146 |
112 |
116 |
45 |
205 |
43 |
90 |
93 |
100 |
E005165 |
|
6" |
168.3 |
319 |
205 |
146 |
112 |
116 |
45 |
205 |
43 |
90 |
93 |
100 |
E005168 |
|
JIS8" |
216.3 |
366 |
230 |
160 |
137 |
121 |
53 |
244 |
48 |
114 |
118 |
126 |
E005216 |
|
8" |
219.1 |
366 |
230 |
160 |
137 |
121 |
53 |
244 |
48 |
114 |
118 |
126 |
E005219 |
|
10" |
273 |
432 |
312 |
192 |
162 |
163 |
58 |
306 |
57 |
144 |
146 |
155 |
E005273 |
Van Cổng Dân Dụng / Cấp Nước (Plumbing Gate Valve)
Van cổng Drifco được thiết kế cho hệ thống cấp nước dân dụng, thương mại và công nghiệp, cung cấp khả năng điều khiển dòng chảy nước đáng tin cậy.
Ưu điểm:
-
Hiệu suất đóng kín vượt trội, ngăn rò rỉ (Superior sealing performance to prevent leaks)
-
Lưu lượng cao, phân phối nước hiệu quả (High flow capacity for efficient water distribution)
-
Phù hợp với nhiều đường kính ống khác nhau (Suitable for a wide range of pipe diameters)
1. Van Cổng ty chìm NRS với Mặt Bích PN16 (NRS Gate Valve With Flange End PN16)
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng NRS (Non-Rising Stem Resilient-Seated) 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động. Van cổng này có mặt bích EN1092-2, kết nối mặt phẳng, thuận tiện cho việc lắp đặt và tiếp cận.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn PN16 (Meets or exceeds PN16 standard)
-
Thiết kế đường dẫn nước toàn phần, không cản trở dòng chảy (Full waterway design for unobstructed flow)
-
Chỉnh được đóng gói (Adjustable packing)
-
Cánh nêm gang cầu, bọc EPDM (Ductile iron wedge, EPDM encapsulated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo BS5163 (Face-to-face dimensions per BS5163)
-
Khoan mặt bích theo EN1092-2 (Flange drilling in accordance with EN1092-2)
-
Đạt chứng nhận FM, áp suất làm việc 300 PSI (FM approved, 300 PSI rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo AWWA C550 (Fusion-bonded epoxy coating, interior and exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Nắp (Bonnet) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
|
Trục (Stem) |
SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
|
Vòng đệm chịu lực (Thrust washer) |
Đồng theo B124 C37000 |
|
Tay quay (Hand wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Spec |
Pressure |
Size |
Bolts |
Code |
|||
|
DN |
mm |
PN |
L |
H |
D |
||
|
50 |
60.3 |
10/16 |
178 |
256 |
165 |
4 -M16 |
N201050 |
|
65 |
76.1 |
10/16 |
190 |
256 |
185 |
4 -M16 |
N201065 |
|
80 |
88.9 |
10/16 |
203 |
273.5 |
200 |
8 -M16 |
N201080 |
|
100 |
114.3 |
10/16 |
229 |
323.5 |
220 |
8 -M16 |
N201100 |
|
125 |
139.7 |
10/16 |
254 |
376 |
250 |
8 -M16 |
N201125 |
|
150 |
165.1 |
10/16 |
267 |
423.5 |
285 |
8 -M20 |
N201150 |
|
200 |
219.1 |
16 |
292 |
530.5 |
340 |
12-M20 |
N201200 |
|
250 |
273 |
16 |
330 |
645 |
400 |
12-M24 |
N201250 |
|
300 |
323.9 |
16 |
356 |
725.5 |
455 |
12-M24 |
N201300 |
2. Van Cổng OS&Y Màu Xanh (OS&Y Gate Valve Blue)
1. Giới thiệu sản phẩm
Van cổng OS&Y (Rising Stem Resilient-Seated) 300PSI được thiết kế làm van điều khiển chính trong hệ thống sprinkler chữa cháy tự động hoặc đường ống nước. Van cổng này có mặt bích Class 125, kết nối mặt phẳng, thuận tiện cho việc lắp đặt và tiếp cận.
Van cổng OS&Y (Outside Screw & Yoke) được khuyến nghị sử dụng khi cần đóng kín hoàn toàn và có chỉ báo nhanh trạng thái mở/đóng bằng mắt thường. Van này có trục được rãnh sẵn để lắp công tắc chống can thiệp (tamper switch).
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn AWWA C515 (Meets or exceeds AWWA C515 standard)
-
Đường dẫn nước toàn phần, không cản trở dòng chảy (Full waterway for unrestricted flow)
-
Chỉnh được đóng gói để đạt độ kín chính xác (Adjustable packing for precise sealing)
-
Cánh nêm gang cầu, bọc EPDM (Ductile iron wedge, EPDM encapsulated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo ANSI/ASME B16.10 (Face-to-face dimensions)
-
Khoan mặt bích theo ANSI B16.1, Class 125 (Flange drilling)
-
Đạt chứng nhận FM, áp suất làm việc 300 PSI (FM approved, 300 PSI rating)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo AWWA C550 (Fusion-bonded epoxy coating on interior and exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Nắp (Bonnet) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Đĩa cánh nêm đàn hồi (Resilient wedge disc) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 + EPDM |
|
Trục (Stem) |
SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
|
Vòng đệm chịu lực (Thrust washer) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Spec |
Pressure |
Size |
Bolts |
Code |
||||
|
Inch |
DN |
Psi |
L |
H min |
H max |
D |
||
|
2 |
50 |
300 |
178 |
420 |
482 |
152 |
4 x 3/4" |
C501050 |
|
2 1/2 |
65 |
300 |
190 |
435 |
505 |
178 |
4 x 3/4" |
C501065 |
|
3 |
80 |
300 |
203 |
500 |
584 |
191 |
4 x 3/4" |
C501080 |
|
4 |
100 |
300 |
229 |
580 |
687 |
229 |
8 x 3/4" |
C501100 |
|
6 |
150 |
300 |
267 |
770 |
931 |
279 |
8 x 7/8" |
C501150 |
|
8 |
200 |
300 |
292 |
930 |
1136 |
343 |
8 x 7/8" |
C501200 |
|
10 |
250 |
300 |
330 |
1125 |
1383 |
406 |
12 x 1" |
C501250 |
|
12 |
300 |
300 |
356 |
1295 |
1604 |
483 |
12 x 1" |
C501300 |
3. Van Bướm Đầu Rãnh Vận Hành Bằng Tay Gạt (Grooved Butterfly Valve With Lever Handle)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm đầu rãnh (Grooved Butterfly Valve). Đây là loại van bướm vận hành bằng tay gạt, được thiết kế sử dụng trong các hệ thống nước khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường. Van được dùng làm van hệ thống, van phân đoạn hoặc van điều khiển nước bơm.
Van bướm có rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606, kết nối đầu rãnh giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện tiếp cận. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Suitable for outdoor and indoor use)
-
Vận hành bằng tay gạt để điều khiển dễ dàng (Lever-handle operation for easy control)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face-to-face dimensions)
-
Kích thước đầu rãnh tuân theo AWWA C606 (Grooved end dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Designed working pressure)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion-bonded epoxy coating on interior and exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu + EPDM |
|
Tay quay / tay gạt (Hand Wheel) |
Gang cầu / Nhôm / Thép cacbon (Ductile Iron / Aluminum / CS) |
|
Spec |
Size(mm) |
|
|
Code |
|||
|
Inch |
DN |
mm |
A |
B |
H |
L |
|
|
2" |
50 |
60.3 |
92 |
60 |
30 |
81 |
B101060 |
|
2-1/2" |
65 |
73 |
106 |
69 |
30 |
97 |
B101073 |
|
|
65 |
76.1 |
106 |
69 |
30 |
97 |
B101076 |
|
3" |
80 |
88.9 |
112 |
80 |
30 |
97 |
B101089 |
|
4" |
100 |
114.3 |
130 |
95 |
30 |
116 |
B101114 |
|
|
125 |
139.7 |
152 |
112 |
30 |
148 |
B101140 |
|
5" |
125 |
141.3 |
152 |
112 |
30 |
148 |
B101141 |
|
|
150 |
165.1 |
165 |
125 |
30 |
148 |
B101165 |
|
6" |
150 |
168.3 |
165 |
125 |
30 |
148 |
B101168 |
4. Van Bướm Đầu Rãnh Vận Hành Bằng Hộp Số (Grooved Butterfly Valve With Gear Box)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm đầu rãnh (Grooved Butterfly Valve). Đây là loại van bướm vận hành bằng hộp số, được thiết kế sử dụng trong hệ thống chữa cháy khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường. Van được dùng làm van hệ thống, van phân đoạn hoặc van điều khiển nước bơm.
Van bướm có rãnh theo tiêu chuẩn AWWA C606, kết nối đầu rãnh giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện tiếp cận. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Outdoor and Indoor Rated)
-
Vận hành bằng hộp số (Gear operated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face to Face Dimensions)
-
Kích thước đầu rãnh tuân theo AWWA C606 (Grooved Ends Dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Working pressure designed to 300PSI)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu + EPDM |
|
Hộp số (Gear Box) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Bánh vít (Worm) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Tay quay (Hand Wheel) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Spec |
|
|
|
|
Code |
|||
|
Inch |
DN |
D/mm |
A |
B |
H |
L1 |
L |
|
|
2" |
50 |
60.3 |
92 |
60 |
60 |
136 |
81 |
G102060 |
|
2-1/2" |
65 |
73 |
106 |
69 |
60 |
136 |
97 |
G102073 |
|
|
65 |
76.1 |
106 |
69 |
60 |
136 |
97 |
G102076 |
|
3" |
80 |
88.9 |
112 |
80 |
60 |
136 |
97 |
G102089 |
|
4" |
100 |
114.3 |
130 |
95 |
60 |
136 |
116 |
G102114 |
|
|
125 |
139.7 |
152 |
111 |
60 |
136 |
148 |
G102140 |
|
5" |
125 |
141.3 |
152 |
111 |
60 |
136 |
148 |
G102141 |
|
|
150 |
165.1 |
165 |
125 |
60 |
136 |
148 |
G102165 |
|
6" |
150 |
168.3 |
165 |
125 |
60 |
136 |
148 |
G102168 |
|
|
200 |
216.3 |
195 |
157 |
80 |
190 |
133 |
G102216 |
|
8" |
200 |
219.1 |
195 |
157 |
80 |
190 |
133 |
G102219 |
5. Van Bướm Kiểu Wafer Vận Hành Bằng Tay Gạt (Wafer Butterfly Valve With Lever Handle)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm kiểu wafer (Wafer Butterfly Valve). Đây là loại van bướm vận hành bằng hộp số, được thiết kế sử dụng trong các hệ thống cấp nước khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường.
Van bướm này tuân theo tiêu chuẩn EN593, và mặt bích trên tuân theo EN ISO 5211. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Outdoor and Indoor Rated)
-
Vận hành bằng tay gạt (Lever handle operated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face to Face Dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Working pressure designed to 300PSI)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu hoặc thép không gỉ (Ductile iron or stainless steel) |
|
Tay quay / tay gạt (Hand Wheel) |
Gang cầu / Nhôm / Thép cacbon (Ductile Iron / Aluminum / CS) |
|
Size/mm |
ANSI150/PN16 |
Product Code |
||||
|
DN |
L |
A |
B |
H |
D |
|
|
50 |
42 |
141 |
68 |
30 |
125 |
W201050 |
|
65 |
44.7 |
153 |
75 |
30 |
145 |
W201065 |
|
80 |
45.2 |
160 |
98 |
30 |
160 |
W201080 |
|
100 |
52.1 |
177 |
110 |
30 |
180 |
W201100 |
|
125 |
54.4 |
190 |
126 |
30 |
210 |
W201125 |
|
150 |
55.8 |
206 |
141 |
30 |
240 |
W201150 |
|
200 |
60.6 |
233 |
177 |
30 |
295 |
W201200 |
|
250 |
65.6 |
277 |
210 |
30 |
355 |
W201250 |
|
300 |
76.9 |
319 |
234 |
30 |
410 |
W201300 |
6. Van Bướm Kiểu Wafer Vận Hành Bằng Hộp Số (Wafer Butterfly Valve With Gear Box)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp van bướm kiểu wafer (Wafer Butterfly Valve). Đây là loại van bướm vận hành bằng hộp số, được thiết kế sử dụng trong các hệ thống cấp nước khi cần quan sát trạng thái van mở/đóng bằng mắt thường.
Van bướm này tuân theo tiêu chuẩn EN593, và mặt bích trên tuân theo EN ISO 5211. Chúng tôi hy vọng trở thành đối tác lâu dài của bạn tại Trung Quốc.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Phù hợp lắp đặt cả ngoài trời và trong nhà (Outdoor and Indoor Rated)
-
Vận hành bằng hộp số (Gear operated)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo MSS SP-67 (Face to Face Dimensions)
-
Áp suất làm việc thiết kế: 300 PSI (Working pressure designed to 300PSI)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo tiêu chuẩn AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Trục (Shaft) |
SS431 |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu hoặc thép không gỉ (Ductile Iron or stainless steel) |
|
Hộp số (Gear Box) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Bánh vít (Worm) |
Gang cầu theo A536, 65-45-12 |
|
Vòng đệm (Seat) |
EPDM hoặc NBR |
|
Size/mm |
ANSI150/PN16 |
Product Code |
||||
|
DN |
L |
A |
B |
H |
D |
|
|
50 |
42 |
141 |
68 |
60 |
125 |
W200050 |
|
65 |
44.7 |
153 |
75 |
60 |
145 |
W200065 |
|
80 |
45.2 |
160 |
98 |
60 |
160 |
W200080 |
|
100 |
52.1 |
177 |
110 |
60 |
180 |
W200100 |
|
125 |
54.4 |
190 |
126 |
60 |
210 |
W200125 |
|
150 |
55.8 |
206 |
141 |
60 |
240 |
W200150 |
|
200 |
60.6 |
233 |
177 |
80 |
295 |
W200200 |
|
250 |
65.6 |
277 |
210 |
80 |
355 |
W200250 |
|
300 |
76.9 |
319 |
234 |
80 |
410 |
W200300 |
7. Van Một Chiều Kiểu Wafer (Wafer Check Valve)
1. Giới thiệu sản phẩm
Chúng tôi cung cấp một loại van một chiều nhẹ (wafer style), là loại van một chiều sử dụng đĩa kiểu wafer để đóng/mở dòng chảy. Van có hai cổng: cổng vào (inlet) và cổng ra (outlet).
Van mở khi áp suất bên cổng vào vượt quá áp suất mở (cracking pressure). Khi áp suất bên cổng vào giảm, đĩa được ép để đóng van wafer.
Mặc dù thân van mảnh, nhưng được làm bằng thép không gỉ (stainless steel), gang cầu (ductile iron) hoặc thép cacbon (carbon steel), giúp van đủ chắc để chịu áp suất và nhiệt độ cao. Van một chiều wafer được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Những van này có chi phí kinh tế, có nhiều kích cỡ, lưu lượng và vật liệu khác nhau để phù hợp với từng ứng dụng. Sử dụng van một chiều wafer giúp dễ dàng tiếp cận các bộ phận bên trong để sửa chữa, bảo trì và vệ sinh.
2. Tính năng và ứng dụng
-
Đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn AWWA C515 (Meet or exceed AWWA C515)
-
Hai cổng (Two Ports)
-
Chiều dài mặt đối mặt theo ANSI125/150 (Face to Face Dimensions)
-
Lớp phủ Epoxy liên kết nhiệt cả trong và ngoài theo AWWA C550 (Fusion Bonded Epoxy Coated Interior and Exterior)
3. Các bộ phận chính
|
Thành phần |
Vật liệu |
|---|---|
|
Thân (Body) |
Gang cầu / Thép cacbon / Thép không gỉ (Ductile iron / CS / SS) |
|
Đĩa (Disc) |
Gang cầu hoặc thép không gỉ (Ductile iron or Stainless Steel) |
|
Trục (Shaft) |
Thép không gỉ (Stainless Steel) |
|
Lò xo (Spring) |
SS304 / SS316 / SS420 / SS431 |
|
Spec |
Pressure |
Size |
|
Code |
|||
|
Inch |
DN |
Psi |
D |
D1 |
125/L |
150/L |
|
|
2 |
50 |
300 |
101 |
70.5 |
54 |
60 |
W001 |
|
2 1/2 |
65 |
300 |
121 |
80 |
60 |
67 |
W001 |
|
3 |
80 |
300 |
134 |
98 |
67 |
73 |
W001 |
|
4 |
100 |
300 |
171 |
117 |
67 |
73 |
W001 |
|
5 |
125 |
193 |
193 |
145 |
83 |
93 |
W001 |
|
6 |
150 |
300 |
219 |
172 |
95 |
98 |
W001 |
|
8 |
200 |
300 |
276 |
221 |
127 |
127 |
W001 |
|
10 |
250 |
300 |
336 |
275.5 |
140 |
146 |
W001 |
|
12 |
300 |
300 |
406 |
325.5 |
181 |
181 |
W001 |
7. Van Một Chiều Đĩa Đàn Hồi Góc 45° (45 Degree Resilient Check Valve)
Sản phẩm khác
1. Van Một Chiều Đầu Rãnh (Grooved Check Valve)
Van một chiều kiểu đòn ngang OLVO Model P100 được cung cấp với đầu rãnh và được thiết kế cho các dịch vụ tổng hợp, bao gồm khai thác mỏ và các ứng dụng dầu khí. Van P100 có nắp bonnet được khoan, taro ren (1/2" NPT), bịt kín và cố định bằng khớp nối OLVO SH-70MS.
Chốt van (clapper) bằng thép không gỉ 316 được bọc tiêu chuẩn bằng Nitrile. Tùy chọn khác, chúng tôi cung cấp bọc Fluoroelastomer (Viton) hoặc Teflon để đáp ứng yêu cầu sử dụng của bạn.
-
Van P100 cỡ 4” được trang bị khớp nối linh hoạt OLVO 777Z cỡ 5”.
|
Đường kính danh nghĩa |
Đường kính ngoài của ống |
Áp suất làm việc tối đa (CWP)* |
Cấp áp suất định mức tại 100°F / 38℃. |
Kích thước |
Trọng lượng xấp xỉ. |
||
|
A |
B |
C |
|||||
|
in/mm |
in/mm |
PSI/Bar |
PSI/Nom.Class |
mm/in |
mm/in |
mm/in |
Lbs/Kgs |
|
2 |
2.375 |
1000 |
1000 |
9 |
4.92 |
7.44 |
14.6 |
|
50 |
60.3 |
70 |
400 |
229 |
125 |
189 |
6.65 |
|
2½ |
2.875 |
1000 |
1000 |
9.25 |
5 |
8.82 |
23.1 |
|
65 |
73 |
70 |
400 |
235 |
127 |
224 |
10.5 |
|
3 |
3.5 |
1000 |
1000 |
10.75 |
5.42 |
8.82 |
27.3 |
|
80 |
88.9 |
70 |
300 |
273 |
137.5 |
224 |
12.4 |
|
4 |
4.5 |
600 |
600 |
12 |
7.63 |
8.74 |
38.5 |
|
100 |
114.3 |
40 |
300 |
305 |
168 |
222 |
17.5 |
|
6 |
6.5 |
600 |
600 |
16.22 |
8.9 |
14.56 |
107.8 |
|
150 |
168.3 |
40 |
300 |
412 |
226 |
370 |
49 |
Trụ Cứu Hỏa Ngoài Trời Kiểu Ước (Wet Type Outdoor Fire Hydrant)
Giới thiệu sản phẩm (4”)
Trụ cứu hỏa ngoài trời là thiết bị cung cấp nước được lắp đặt trên mạng lưới ống cấp nước chữa cháy ngoài trời hoặc mạng lưới cấp nước đô thị. Đây là một trong những thiết bị quan trọng trong công tác phòng cháy chữa cháy.
Chức năng chính:
-
Cung cấp nước cho xe chữa cháy lấy từ mạng lưới cấp nước đô thị hoặc mạng lưới cấp nước ngoài trời.
-
Có thể kết nối trực tiếp vòi nước vào trụ cứu hỏa để dập lửa.
Trụ cứu hỏa ngoài trời BS750 cỡ 4 inch do công ty chúng tôi sản xuất thuộc loại trụ nổi trên mặt đất và kiểu ẩm (wet fire hydrant). Trụ sử dụng kết nối mặt bích 4 inch cho đường cấp nước và áp suất danh nghĩa là 232 Psi.
Trụ chủ yếu bao gồm hai van ra cỡ 2,5 inch (một van kết nối 4 inch NH) và thân trụ. Thân trụ lộ trên mặt đất và van ra có thể kết nối trực tiếp.
Thông số kỹ thuật
| Thành phần | Vật liệu / Chi tiết |
|---|---|
| Thân trụ (Body) | Gang đúc (Cast Iron) |
| Van ra (Outlet) | Đồng (Brass) |
| Kích thước cửa vào / Đường kính danh nghĩa | DN100 (4 inch) |
| Kích thước cửa ra / Đường kính danh nghĩa | 2.5 inch × 2 BS336 Connection + 1 NH Connection |
| Áp suất làm việc | 232 Psi |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn màu đỏ (Painting Red) |
| Trọng lượng | 40 kg |
| Phạm vi sử dụng | Hệ thống cấp nước chữa cháy (Fire Water Supply System) |
Giới thiệu sản phẩm trụ cứu hỏa ngoài trời cỡ 6” (Product Introduction for 6”)
Trụ cứu hỏa ngoài trời là thiết bị cung cấp nước được lắp đặt trên mạng lưới ống cấp nước chữa cháy ngoài trời hoặc mạng lưới cấp nước đô thị. Đây là một trong những thiết bị quan trọng trong công tác phòng cháy chữa cháy.
Chức năng chính:
-
Cung cấp nước cho xe chữa cháy lấy từ mạng lưới cấp nước đô thị hoặc mạng lưới cấp nước ngoài trời.
-
Có thể kết nối trực tiếp vòi nước vào trụ cứu hỏa để dập lửa.
Trụ cứu hỏa ngoài trời BS750 cỡ 6 inch do công ty chúng tôi sản xuất thuộc loại trụ nổi trên mặt đất và kiểu ẩm (wet fire hydrant). Trụ sử dụng kết nối mặt bích 6 inch cho đường cấp nước và áp suất danh nghĩa là 232 Psi.
Trụ chủ yếu bao gồm hai van ra cỡ 2,5 inch, một van kết nối 4 inch NH và thân trụ. Thân trụ lộ trên mặt đất và van ra có thể kết nối trực tiếp.
Thông số kỹ thuật
| Thành phần | Vật liệu / Chi tiết |
|---|---|
| Thân trụ (Body) | Gang đúc (Cast Iron) |
| Van ra (Outlet) | Đồng (Brass) |
| Kích thước cửa vào / Đường kính danh nghĩa | DN150 (6 Inch) |
| Kích thước cửa ra / Đường kính danh nghĩa | 2.5 inch × 2 BS336 Connection + 1 NH Connection |
| Áp suất làm việc | 232 Psi |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn màu đỏ (Painting Red) |
| Trọng lượng | 110 kg |
| Phạm vi sử dụng | Hệ thống cấp nước chữa cháy (Fire Water Supply System) |
3. Trụ cứu hỏa nổi kiểu khô (Dry Barrel Fire Hydrant).
Giới thiệu
Đặc điểm
-
Thiết kế thân khô (Dry Barrel Design): Loại bỏ nguy cơ hư hỏng trụ cứu hỏa do đóng băng hoặc ăn mòn ở phần trên của trụ.
-
Thiết kế gãy rời (Breakaway Design): Giúp hạn chế tai nạn cho trụ cứu hỏa; khi xảy ra va chạm, chỉ phần trên của mặt bích sẽ bị gãy, bảo vệ phần thân chính của trụ.
-
Thiết kế theo tiêu chuẩn AWWA C502, quy định về độ dày thành, tổn thất áp lực và các nút kết nối vòi chữa cháy.
-
Kết cấu đơn giản, chắc chắn, dễ dàng bảo trì và bảo dưỡng.
-
Trụ cứu hỏa bằng gang cầu (Ductile Iron Hydrants) có thể cung cấp theo yêu cầu.
Bảng kích thước
| DN | ØD | ØC | ØK | t | n-Ød | f |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 150 | 285 | 240 | 211 | 19 | 8-23 | 3 |
| 100 | 220 | 180 | 156 | 19 | 8-19 | 3 |
Chú thích:
-
DN: Đường kính danh nghĩa
-
ØD: Đường kính ngoài mặt bích
-
ØC: Đường kính vòng bu lông
-
ØK: Đường kính tâm lỗ bu lông
-
t: Độ dày mặt bích
-
n-Ød: Số lỗ bu lông – đường kính lỗ bu lông
-
f: Chiều cao gờ mặt bích (Raised face)
| STT | Bộ phận (Description) | Vật liệu (Material) |
|---|---|---|
| 19 | Nắp trên (Top Cover) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 18 | Gioăng O (O-Ring) | NBR |
| 17 | Đai ốc trục (Stem Nut) | Đồng (Brass) |
| 16 | Thân trên (Upper Barrel) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 15 | Cửa ra nước (Water Outlet) | Đồng (Brass) |
| 14 | Nắp cửa ra nước (Water Outlet Cover) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 13 | Trục trên (Upper Stem) | Thép carbon (Carbon Steel) |
| 12 | Gioăng O (O-Ring) | NBR |
| 11 | Móc kẹp (Claw) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 10 | Thân dưới (Lower Barrel) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 9 | Đai ốc (Nut) | Thép carbon (Carbon Steel) |
| 8 | Bu lông (Bolt) | Thép carbon (Carbon Steel) |
| 7 | Khớp nối trục (Stem Coupling) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 6 | Cụm trục dưới (Lower Stem Assembly) | Thép carbon (Carbon Steel) |
| 5 | Van một chiều (Check Valve) | Đồng (Brass) |
| 4 | Gioăng thân (Body Seal) | Đồng (Brass) |
| 3 | Gioăng đĩa (Disc Seal) | EPDM |
| 2 | Đĩa van (Disc) | Gang cầu (Ductile Iron) |
| 1 | Cút 90° (90° Bend) | Gang cầu (Ductile Iron) |
Khớp nối tháo lắp
👉 Dismantling Joint là khớp nối có thể điều chỉnh chiều dài, được dùng để:
-
Lắp đặt hoặc tháo rời van, máy bơm, thiết bị trên đường ống dễ dàng
-
Bù sai lệch khoảng cách giữa hai mặt bích
-
Thuận tiện bảo trì, thay thế thiết bị
Cách gọi phổ biến trong ngành cấp thoát nước
-
Khớp nối tháo lắp
-
Khớp tháo lắp mặt bích
-
Khớp nối điều chỉnh chiều dài
Ví dụ cách ghi trong catalog
Dismantling Joint (Flanged Type)
→ Khớp nối tháo lắp mặt bích
Ứng dụng
-
Hệ thống cấp nước
-
Nhà máy nước
-
Trạm bơm
-
Đường ống lớn DN100 – DN2000
ĐẶC ĐIỂM (FEATURES)
-
Sơn phủ bột epoxy
-
Thân bằng gang cầu
-
Thanh nối (tie rods) bằng thép không gỉ
-
Có cấu hình cố định hoàn toàn (restrained) và không cố định (unrestrained)
-
Khả năng điều chỉnh dọc trục ± 25 mm
TÙY CHỌN (OPTIONS)
-
Gioăng NBR
-
Nhiều lựa chọn về vật liệu và lớp hoàn thiện của bulong – đai ốc:
-
Bulong mạ kẽm
-
Thép không gỉ 304 hoặc 316
-
Bulong phủ Dacromet®
-
Thép cường lực 4.8 hoặc 8.8
-
-
Khoan mặt bích phù hợp với nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau:
-
AS2129 T/E
-
ANSI 150
-
EN 1092
-
-
Cấp áp suất PN25
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH (TYPICAL APPLICATIONS)
Khớp nối tháo lắp OV01 & OV02 được thiết kế nhằm đơn giản hóa việc lắp đặt, bảo trì và tháo rời các thiết bị sau:
-
Van chặn (Isolation valves)
-
Van một chiều (Non-return valves)
-
Van điều khiển (Control valves)
-
Đồng hồ đo và thiết bị liên quan
-
Máy bơm và thiết bị liên quan
Khớp nối tháo lắp OV01 & OV02 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
-
Trạm bơm
-
Nhà máy xử lý nước
-
Nhà máy xử lý nước thải
-
Hệ thống đường ống công nghiệp
-
OV01 là loại khớp nối tháo lắp truyền thống, được cung cấp với bộ thanh nối đầy đủ (100% restrained); tuy nhiên theo yêu cầu có thể cung cấp loại 25% hoặc 50% restrained.
-
OV02 có số lượng thanh nối ít hơn OV01, giúp lắp đặt nhanh và dễ dàng hơn nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn và độ cứng vững của khớp nối tháo lắp.
DỮ LIỆU KỸ THUẬT (TECHNICAL DATA)
Dải kích thước:
DN80 – DN200
Cấp áp suất:
PN16
Lớp phủ:
Epoxy liên kết nhiệt (Fusion Bonded Epoxy), được chứng nhận AS/NZS 4020
Dải nhiệt độ làm việc:
-10℃ đến 80℃
Kết nối khoan mặt bích:
Theo tiêu chuẩn AS/NZS 4087 CL16.
MÔ TẢ (DESCRIPTION)
Các khớp nối tháo lắp OV01 và OV02 của OLVO là loại mặt bích đôi, giúp dễ dàng lắp đặt và tháo rời các ống có mặt bích cùng các thiết bị đi kèm như van, đồng hồ đo và máy bơm. OV01 và OV02 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thuộc ngành nước và xử lý nước thải, khai thác mỏ và các ngành công nghiệp khác.
Nguyên lý hoạt động của OV01 và OV02 là mặt bích kín trung tâm được kéo sát vào mặt bích ghép, nhờ đó nén vòng đệm cao su để tạo kín hoàn toàn. Nguyên lý này vừa đơn giản, vừa hiệu quả và rất thực tiễn.
-
OV01 có một thanh nối (tie rod) duy nhất kết nối cả ba mặt bích.
-
OV02 có thanh nối nối từ đầu này đến đầu kia và một thanh nối riêng cho mặt bích kín.
Đề xuất: nên kiểm tra với cơ quan chức năng địa phương để xác nhận dòng sản phẩm nào được phép sử dụng cho ứng dụng của bạn.
DÒNG OV01
THÔNG SỐ VẬT LIỆU VÀ DANH MỤC BỘ PHẬN (MATERIAL SPECIFICATIONS & PARTS LIST)
| Số thứ tự (No.) | Mô tả (Description) | Vật liệu (Material) |
|---|---|---|
| 1 | Cút có mặt bích dài (Flanged Spigot Long) | Gang cầu (Ductile Iron), phủ epoxy liên kết nhiệt (fusion bonded epoxy coated) |
| 2 | Cút có mặt bích ngắn (Flanged Spigot Short) | Gang cầu (Ductile Iron), phủ epoxy liên kết nhiệt (fusion bonded epoxy coated) |
| 3 | Mặt bích kín (Sealing Flange) | Gang cầu (Ductile Iron), phủ epoxy liên kết nhiệt (fusion bonded epoxy coated) |
| 4 | Vòng đệm kín (Sealing Ring) | EPDM |
| 5 | Thanh nối (Tie Rod) | Thép không gỉ, phủ Teflon® (Stainless Steel, Teflon® coated) |
| 6 | Vòng đệm (Washer) | Thép không gỉ 316 (Stainless Steel 316) |
| 7 | Đai ốc (Nut) | Thép không gỉ 316 (Stainless Steel 316) |
Thông số kỹ thuật vận hành
-
Áp suất danh nghĩa (Nominal Pressure): PN16
-
Kiểm tra:
-
Thử độ bền (Strength Test): 24 Bar
-
Thử kín (Sealing Test): 17.6 Bar
-
-
Nhiệt độ làm việc tối đa (Max Working Temperature): -10ºC đến +80ºC
Kích thước (mm) (DIMENSIONS (MM))
| OV01 DN80 - DN1200 | Khoan mặt bích theo tiêu chuẩn AS/NZS 4087 CL16 | Số lượng thanh nối (No. of Tie Rods) | |||||||||||
| DN | ID | L | FxF | Adjustment | b | ØD | ØD1 | ØD2 | ØD3 | n-Ød1 | 25% Restrained |
50% Restrained |
100% Restrained |
| 80 | 83 | 340 | 205 | ±25 | 19 | 185 | 146 | 98 | 122 | 4-M16 | 4 | ||
| 100 | 101 | 340 | 205 | ±25 | 19 | 215 | 178 | 118 | 154 | 4-M16 | 4 | 4 | |
| 150 | 154 | 340 | 205 | ±25 | 19 | 280 | 235 | 170 | 186 | 8-M16 | 4 | 8 | |
| 200 | 206 | 350 | 215 | ±25 | 20 | 335 | 292 | 222 | 211 | 8-M16 | 4 | 8 | |
| 250 | 258 | 380 | 220 | ±25 | 22 | 405 | 356 | 274 | 328 | 8-M16 | 3 | 6 | 8 |
| 300 | 307 | 400 | 240 | ±25 | 25 | 455 | 406 | 326 | 378 | 12-M20 | 3 | 6 | 12 |
| 350 | 359 | 410 | 240 | ±25 | 27 | 525 | 470 | 378 | 438 | 12-M24 | 3 | 6 | 12 |
| 375 | 400 | 430 | 250 | ±25 | 28 | 550 | 495 | 406 | 463 | 12-M24 | 3 | 6 | 12 |
| 400 | 408 | 430 | 250 | ±25 | 28 | 580 | 521 | 429 | 489 | 12-M24 | 3 | 6 | 12 |
| 450 | 456 | 450 | 265 | ±25 | 30 | 640 | 584 | 480 | 532 | 12-M24 | 3 | 6 | 12 |
| 500 | 508 | 460 | 275 | ±25 | 32 | 705 | 641 | 532 | 609 | 16-M24 | 4 | 8 | 16 |
| 600 | 613 | 500 | 295 | ±25 | 36 | 825 | 756 | 635 | 717 | 16-M27 | 4 | 8 | 16 |
| 700 | 711 | 530 | 300 | ±25 | 40 | 910 | 845 | 738 | 806 | 20-M27 | 5 | 10 | 20 |
| 750 | 760 | 530 | 320 | ±25 | 43 | 995 | 927 | 775 | 888 | 20-M30 | 5 | 10 | 20 |
| 800 | 817 | 560 | 320 | ±25 | 43 | 1060 | 984 | 842 | 942 | 20-M33 | 5 | 10 | 20 |
| 900 | 911 | 580 | 320 | ±25 | 47 | 1175 | 1092 | 945 | 1050 | 24-M33 | 6 | 12 | 24 |
| 1000 | 1012 | 600 | 330 | ±25 | 50 | 1255 | 1175 | 1048 | 1130 | 24-M33 | 6 | 12 | 24 |
| 1200 | 1216 | 640 | 350 | ±25 | 57 | 1490 | 1410 | 1255 | 1365 | 24-M33 | 6 | 12 | 32 |
Các kích thước khác có sẵn theo yêu cầu
DÒNG OV02
THÔNG SỐ VẬT LIỆU VÀ DANH MỤC BỘ PHẬN (MATERIAL SPECIFICATIONS & PARTS LIST)
| Số thứ tự (No.) | Mô tả (Description) | Vật liệu (Material) |
|---|---|---|
| 1 | Cút có mặt bích dài (Flanged Spigot Long) | Gang cầu (Ductile Iron), phủ epoxy liên kết nhiệt (fusion bonded epoxy coated) |
| 2 | Cút có mặt bích ngắn (Flanged Spigot Short) | Gang cầu (Ductile Iron), phủ epoxy liên kết nhiệt (fusion bonded epoxy coated) |
| 3 | Mặt bích kín (Sealing Flange) | Gang cầu (Ductile Iron), phủ epoxy liên kết nhiệt (fusion bonded epoxy coated) |
| 4 | Vòng đệm kín (Sealing Ring) | EPDM |
| 5 | Thanh nối (Tie Rod) | Thép không gỉ, phủ Teflon® (Stainless Steel, Teflon® coated) |
| 6 | Vòng đệm (Washer) | Thép không gỉ 316 (Stainless Steel 316) |
| 7 | Đai ốc (Nut) | Thép không gỉ 316 (Stainless Steel 316) |
Thông số kỹ thuật vận hành
-
Áp suất danh nghĩa (Nominal Pressure): PN16
-
Kiểm tra:
-
Thử độ bền (Strength Test): 24 Bar
-
Thử kín (Sealing Test): 17.6 Bar
-
-
Nhiệt độ làm việc tối đa (Max Working Temperature): -10ºC đến +80ºC
Kích thước (mm) (DIMENSIONS (MM))
| OV02 DN80 - DN1200 | Khoan mặt bích theo AS/NZS 4087 CL16 & Chi tiết thanh nối (Tie Rods Details) | |||||||||||
| DN | ID | L | FxF | Adjustment | b | ØD | ØD1 | ØD2 | ØD3 | n-Ød1 | n-Ød2 | NO. OF TIE RODS |
| 80 | 83 | 330 | 205 | ±25 | 19 | 185 | 146 | 98 | 122 | 4-18mm | 4-M12 | 4-M16*330mm |
| 100 | 101 | 330 | 205 | ±25 | 19 | 215 | 178 | 118 | 154 | 4-18mm | 4-M12 | 4-M16*330mm |
| 150 | 154 | 330 | 205 | ±25 | 19 | 280 | 235 | 170 | 186 | 8-18mm | 4-M12 | 4-M16*330mm |
| 200 | 206 | 350 | 215 | ±25 | 20 | 335 | 292 | 222 | 211 | 8-18mm | 4-M12 | 4-M16*350mm |
| 250 | 258 | 380 | 220 | ±25 | 22 | 405 | 356 | 274 | 328 | 8-22mm | 4-M12 | 4-M20*380mm |
| 300 | 307 | 400 | 240 | ±25 | 25 | 455 | 406 | 326 | 378 | 12-22mm | 6-M12 | 4-M20*400mm |
| 350 | 359 | 410 | 240 | ±25 | 27 | 525 | 470 | 378 | 438 | 12-26mm | 6-M16 | 4-M24*410mm |
| 375 | 400 | 430 | 250 | ±25 | 28 | 550 | 495 | 406 | 463 | 12-26mm | 6-M16 | 4-M24*430mm |
| 400 | 408 | 430 | 250 | ±25 | 28 | 580 | 521 | 429 | 489 | 12-26mm | 6-M16 | 4-M24*430mm |
| 450 | 456 | 450 | 265 | ±25 | 30 | 640 | 584 | 480 | 532 | 12-26mm | 6-M16 | 4-M24*450mm |
| 500 | 508 | 460 | 275 | ±25 | 32 | 705 | 641 | 532 | 609 | 16-26mm | 8-M16 | 4-M24*460mm |
| 600 | 613 | 500 | 295 | ±25 | 36 | 825 | 756 | 635 | 717 | 16-30mm | 8-M16 | 4-M27*500mm |
| 700 | 711 | 510 | 295 | ±25 | 40 | 910 | 845 | 738 | 806 | 20-30mm | 10-M16 | 5-M27*510mm |
| 750 | 788 | 530 | 320 | ±25 | 41 | 995 | 927 | 813 | 888 | 20-33mm | 10-M16 | 5-M30*530mm |
| 800 | 817 | 560 | 320 | ±25 | 43 | 1060 | 984 | 842 | 942 | 20-36mm | 10-M16 | 5-M33*560mm |
| 900 | 911 | 580 | 320 | ±25 | 47 | 1175 | 1092 | 945 | 1050 | 24-36mm | 12-M16 | 6-M33*580mm |
| 1000 | 1012 | 600 | 325 | ±25 | 50 | 1255 | 1175 | 1048 | 1133 | 24-36mm | 12-M16 | 6-M33*600mm |
| 1200 | 1216 | 640 | 340 | ±25 | 57 | 1490 | 1410 | 1255 | 1368 | 32-36mm | 16-M16 | 8-M33*640mm |
Các kích thước khác có sẵn theo yêu cầu
Ưu điểm của van PCCC Drifco
Các sản phẩm của Drifco được nhiều đơn vị thi công và kỹ sư lựa chọn nhờ các ưu điểm:
Chất lượng ổn định
Van được sản xuất bằng vật liệu gang, thép hoặc hợp kim chất lượng cao, đảm bảo khả năng chịu áp lực tốt.
Tiêu chuẩn quốc tế
Nhiều sản phẩm đạt tiêu chuẩn:
-
UL
-
FM
-
ISO
Độ bền cao
Sản phẩm có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường áp lực lớn và thời gian dài.
Giá thành cạnh tranh
So với nhiều thương hiệu châu Âu hoặc Mỹ, Drifco có chi phí đầu tư hợp lý, phù hợp với nhiều dự án tại Việt Nam.
PME – Nhà phân phối van PCCC Drifco tại Việt Nam
PME là đơn vị chuyên cung cấp van công nghiệp và thiết bị hệ thống PCCC tại Việt Nam. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực van công nghiệp, bẫy hơi, van điều khiển và thiết bị phòng cháy chữa cháy, PME mang đến cho khách hàng các sản phẩm chính hãng, chất lượng và giá cạnh tranh.
Lý do nên chọn PME
-
Sản phẩm chính hãng
-
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
-
Hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp dự án
-
Hàng sẵn kho, giao nhanh
-
Giá tốt cho nhà thầu và dự án
PME cung cấp đầy đủ các dòng van Drifco phục vụ cho:
-
Hệ thống sprinkler
-
Hệ thống bơm chữa cháy
-
Hệ thống cấp nước PCCC
-
Nhà máy và khu công nghiệp
Ứng dụng của van Drifco
Van Drifco được sử dụng trong nhiều công trình như:
-
Nhà máy sản xuất
-
Kho hàng và logistics
-
Trung tâm thương mại
-
Tòa nhà cao tầng
-
Hệ thống kho xăng dầu và hóa chất
Liên hệ tư vấn van PCCC Drifco
Nếu bạn đang tìm van PCCC Drifco chất lượng cao, hãy liên hệ PME để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
PME – Chuyên cung cấp van công nghiệp & thiết bị PCCC
Bài viết liên quan
Nguyên tắc chung khi chọn bẫy hơi
09/03/2026
Trước khi chọn, cần xác định: Loại thiết bị hoặc ứng dụng: Heat exchanger, steam main, steam tracing… Áp suất và nhiệt độ làm việc: Steam trap phải chịu được áp suất và nhiệt độ tương ứng. Lưu lượng condensate: Trap phải xả đủ lượng condensate để thiết bị hoạt động tối ưu. Tải thay đổi: Nếu tải biến động, nên chọn loại hoạt động ổn định khi condensate thay đổi. Khả năng giữ hơi (steam retention): Tránh thất thoát hơi, tiết kiệm năng lượng.
Cách chọn bẫy hơi đúng cho từng ứng dụng heat exchanger – steam main – tracing.
09/03/2026
Việc chọn bẫy hơi – Steam Trap đúng loại là rất quan trọng trong hệ thống hơi, vì mỗi ứng dụng có lưu lượng condensate, áp suất và yêu cầu vận hành khác nhau. Các nhà sản xuất hàng đầu đều khuyến nghị chọn bẫy hơi theo từng loại thiết bị sử dụng hơi như sau. Cách chọn bẫy hơi cho 3 ứng dụng phổ biến nhất.
Van công nghiệp KSPC và giải pháp van thở kèm bình ngăn tia lửa tại Phúc Minh
17/12/2025
Tìm hiểu van công nghiệp là gì và tầm quan trọng của van thở kèm bình ngăn tia lửa KSPC. Hướng dẫn lắp đặt an toàn và địa chỉ phân phối độc quyền Phúc Minh.
Van công nghiệp VinVal: Giải pháp Van cổng thép Inox chịu hóa chất
20/12/2025
Khám phá các dòng van công nghiệp VinVal, đặc biệt là van cổng thép inox chuyên dụng. Tìm hiểu cách chọn van dùng cho hóa chất ăn mòn hiệu quả nhất.
Các loại van công nghiệp sử dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy
20/12/2025
Trong lĩnh vực an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC), hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống phụ thuộc rất lớn vào khả năng hoạt động chính xác và ổn định của các loại van công nghiệp. Đây là những thiết bị đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát, phân phối và điều hướng dòng nước đến đúng khu vực cần thiết khi xảy ra sự cố hỏa hoạn.




.png)






